Showing all 13 results

ĐỒNG HỒ ĐO VOLT, AMPE(TAIWAN METERS)

BE 96×96 5/5A – 5000/5A AC

209.000 

ĐỒNG HỒ ĐO VOLT, AMPE(TAIWAN METERS)

BE 96×96 5A – 50A AC

209.000 

ĐỒNG HỒ ĐO VOLT, AMPE(TAIWAN METERS)

BE 96×96 300V – 500V AC

215.000 

ĐỒNG HỒ ĐO VOLT, AMPE(TAIWAN METERS)

BE 96×96 45Hz – 65Hz 220V

675.000 

ĐỒNG HỒ ĐO VOLT, AMPE(TAIWAN METERS)

BE 96×96 Cosφ

905.000 

ĐỒNG HỒ ĐO VOLT, AMPE(TAIWAN METERS)

BE 72×72 5/5A – 4000/5A AC

209.000 

ĐỒNG HỒ ĐO VOLT, AMPE(TAIWAN METERS)

BE 72×72 5A – 30A AC

209.000 

ĐỒNG HỒ ĐO VOLT, AMPE(TAIWAN METERS)

BE 72×72 300V – 500V AC

215.000 

ĐỒNG HỒ ĐO VOLT, AMPE(TAIWAN METERS)

BE 72×72 45Hz – 65Hz 220V

675.000 

ĐỒNG HỒ ĐO VOLT, AMPE(TAIWAN METERS)

BE 72×72 Cosφ

905.000 

ĐỒNG HỒ ĐO VOLT, AMPE(TAIWAN METERS)

BP-80 80×80 20/5A – 500/5A AC

160.000 

ĐỒNG HỒ ĐO VOLT, AMPE(TAIWAN METERS)

BP-80 80×80 5A – 40A AC

160.000 

ĐỒNG HỒ ĐO VOLT, AMPE(TAIWAN METERS)

BP-80 80×80 500V AC

160.000